ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lăng nhăng" (1件)
lăng nhăng

日本語
形浮気な
Anh ta nổi tiếng lăng nhăng.
彼は浮気者だ。
類語検索結果 "lăng nhăng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lăng nhăng" (1件)
Anh ta nổi tiếng lăng nhăng.
彼は浮気者だ。
